escape literature

/is'keip'litəriʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn học thoát ly thực tế: Một thể loại văn học được viết ra với mục đích chính giúp người đọc tạm thời quên đi những lo lắng, căng thẳng hoặc sự tầm thường của cuộc sống thực tại. thường mang tính chất giải trí thuần túy, cốt truyện lôi cuốn, kết thúc có hậu không đòi hỏi người đọc phải suy ngẫm sâu sắc về các vấn đề xã hội phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people read escape literature on vacation to relax their minds. (Nhiều người đọc văn học thoát ly thực tế vào kỳ nghỉ để thư giãn tinh thần.)
    • Some critics look down on escape literature, considering it less valuable than serious fiction. (Một số nhà phê bình coi thường văn học thoát ly thực tế, cho rằng giá trị thấp hơn tiểu thuyết nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure escape literature": văn học thoát ly thực tế thuần túy, nhấn mạnh mục đích giải trí đơn thuần.

    • The novel is pure escape literature, with no intention of reflecting social issues. (Cuốn tiểu thuyết đó văn học thoát ly thực tế thuần túy, không ý định phản ánh các vấn đề xã hội.)
  • "a form of escape literature": một dạng của văn học thoát ly thực tế.

    • Fantasy novels are often considered a form of escape literature. (Tiểu thuyết giả tưởng thường được coi một dạng của văn học thoát ly thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Escapism (n): Chủ nghĩa thoát ly, xu hướng tìm kiếm sự giải thoát tinh thần khỏi thực tại thông qua trí tưởng tượng hoặc giải trí.

    • Watching movies is his form of escapism. (Xem phim hình thức thoát ly thực tế của anh ấy.)
  • Escapist (adj): (thuộc về) sự thoát ly thực tế.

    • She enjoys reading escapist fiction. ( ấy thích đọc tiểu thuyết mang tính thoát ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Light reading: sách đọc nhẹ nhàng, giải trí.
  • Genre fiction: tiểu thuyết thể loại (thường chỉ các thể loại như trinh thám, lãng mạn, giả tưởng với công thức cố định).
Từ trái nghĩa
  • Interpretive literature / Serious literature: Văn học nghiêm túc, văn học diễn giải (thể loại văn học nhằm mục đích giải thích, phân tích sâu sắc về cuộc sống bản chất con người, thường đặt ra những câu hỏi phức tạp).
Thành ngữ liên quan
  • An escape from reality: một lối thoát khỏi thực tại.
    • For him, these books are an escape from reality. (Đối với anh ta, những cuốn sách này một lối thoát khỏi thực tại.)
danh từ
  1. văn học thoát ly thực tế